Bảng giá bán xe nâng hàng cũ (Nhật Bản)

Bảng giá bán xe nâng hàng cũ nhập khẩu Nhật Bản, nguyên bản chưa đại tu, đầy đủ giấy tờ, hóa đơn,…Cung cấp các loại xe nâng dầu diesel, xe nâng điện đứng lái, ngồi lái các hãng JAPAN: Komatsu, Toyota, Nissan, TCM, Nichiyu, Mitsubishi,…

BẢNG GIÁ BÁN XE NÂNG HÀNG CŨ NHẬT BẢN

1. Toyota 02-7FD15-2005

Nhà sản xuất Toyota
Model 02-7FD15
Tình trạng
Tải trọng nâng hàng 1500 kg
Chiều cao nâng tối đa 3000 mm
Nhiên liệu Dầu diesel
Hộp số di chuyển Tự động (AT)
Năm sản xuất 2005
Thời gian hoạt động 2222 giờ
Kiểu khung nâng hàng 2 tầng nâng
Chiều dài càng 920 mm
Loại lốp di chuyển Lốp đặc (màu trắng)
Chức năng khác
Giá tham khảo 88万円

2. Toyota 02-7FD15-2006

Nhà sản xuất Toyota
Model 02-7FD15
Tình trạng
Tải trọng nâng hàng 1500 kg
Chiều cao nâng tối đa 3000 mm
Nhiên liệu Dầu diesel
Hộp số di chuyển Tự động (AT)
Năm sản xuất 2006
Thời gian hoạt động 1605 giờ
Kiểu khung nâng hàng 2 tầng nâng
Chiều dài càng 1220 mm
Loại lốp di chuyển Lốp đặc (màu đen)
Chức năng khác
Giá tham khảo 88万円

3. Xe nâng dầu diesel Mitsubishi FD15D-2004

Nhà sản xuất Mitsubishi
Model FD15D
Tình trạng
Tải trọng nâng hàng 1500 kg
Chiều cao nâng tối đa 3000 mm
Nhiên liệu Dầu diesel
Hộp số di chuyển Số sàn (MT)
Năm sản xuất 2004
Thời gian hoạt động 5038 giờ
Kiểu khung nâng hàng 2 tầng nâng
Chiều dài càng 1070 mm
Loại lốp di chuyển Lốp hơi (màu đen)
Chức năng khác
Giá tham khảo 85万円

4. Mitsubishi FD15T-2007

Nhà sản xuất Mitsubishi
Model FD15T
Tình trạng
Tải trọng nâng hàng 1500 kg
Chiều cao nâng tối đa 3000 mm
Nhiên liệu Dầu diesel
Hộp số di chuyển Tự động (AT)
Năm sản xuất 2007
Thời gian hoạt động 8067 giờ
Kiểu khung nâng hàng 2 tầng nâng
Chiều dài càng 1220 mm
Loại lốp di chuyển Lốp đặc (màu đen)
Chức năng khác
Giá tham khảo 85万円

5. Mitsubishi KFD20 T

Nhà sản xuất Mitsubishi
Model KFD20T
Tình trạng
Tải trọng nâng hàng 2000 kg
Chiều cao nâng tối đa 3000 mm
Nhiên liệu Dầu diesel
Hộp số di chuyển Tự động (AT)
Năm sản xuất 2014
Thời gian hoạt động 9123 giờ
Kiểu khung nâng hàng 2 tầng nâng
Chiều dài càng 1800 mm
Loại lốp di chuyển Lốp đặc (màu đen)
Chức năng khác
Giá tham khảo 140万円

6. Komatsu FD20C-15

Nhà sản xuất Komatsu
Model FD20C-15
Tình trạng
Tải trọng nâng hàng 2000 kg
Chiều cao nâng tối đa 3000 mm
Nhiên liệu Dầu diesel
Hộp số di chuyển Số sàn (MT)
Năm sản xuất 2004
Thời gian hoạt động 3686 giờ
Kiểu khung nâng hàng 2 tầng nâng
Chiều dài càng 1070 mm
Loại lốp di chuyển Lốp đặc (màu đen)
Chức năng khác
Giá tham khảo 115万円

7. Xe nâng hàng Toyota 52-8FD25

Nhà sản xuất Toyota
Model 52-8FD25
Tình trạng
Tải trọng nâng hàng 2500 kg
Chiều cao nâng tối đa 3000 mm
Nhiên liệu Dầu diesel
Hộp số di chuyển Tự động (AT)
Năm sản xuất 2004
Thời gian hoạt động 4035 giờ
Kiểu khung nâng hàng 2 tầng nâng
Chiều dài càng 1520 mm
Loại lốp di chuyển Lốp đặc (màu trắng)
Chức năng khác
Giá tham khảo 143万円

8. Komatsu FD25T-17

Nhà sản xuất Komatsu
Model FD25T-17
Tình trạng
Tải trọng nâng hàng 2500 kg
Chiều cao nâng tối đa 3000 mm
Nhiên liệu Dầu diesel
Hộp số di chuyển Tự động (AT)
Năm sản xuất 2012
Thời gian hoạt động 6085 giờ
Kiểu khung nâng hàng 2 tầng nâng
Chiều dài càng 1670 mm
Loại lốp di chuyển Lốp đặc (màu đen)
Chức năng khác Dịch càng
Giá tham khảo 145万円

9. Komatsu FD30T-16

Nhà sản xuất Komatsu
Model FD30T-16
Tình trạng
Tải trọng nâng hàng 3000 kg
Chiều cao nâng tối đa 3000 mm
Nhiên liệu Dầu diesel
Hộp số di chuyển Tự động (AT)
Năm sản xuất 2007
Thời gian hoạt động 11856 giờ
Kiểu khung nâng hàng 2 tầng nâng
Chiều dài càng 2200 mm
Loại lốp di chuyển Lốp đặc (màu đen)
Chức năng khác Dịch càng
Giá tham khảo 150万円

10. Toyota 50-8FD30

Nhà sản xuất Toyota
Model 50-8FD30
Tình trạng
Tải trọng nâng hàng 3000 kg
Chiều cao nâng tối đa 4000 mm
Nhiên liệu Dầu diesel
Hộp số di chuyển Số sàn (MT)
Năm sản xuất 2010
Thời gian hoạt động 3587 giờ
Kiểu khung nâng hàng 2 tầng nâng
Chiều dài càng 2200 mm
Loại lốp di chuyển Lốp đặc (màu đen)
Chức năng khác Dịch càng
Giá tham khảo 170万円

10. Giá bán xe nâng hàng cũ Toyota 50-8FD30

Nhà sản xuất Toyota
Model 50-8FD30
Tình trạng
Tải trọng nâng hàng 3000 kg
Chiều cao nâng tối đa 4000 mm
Nhiên liệu Dầu diesel
Hộp số di chuyển Số sàn (MT)
Năm sản xuất 2010
Thời gian hoạt động 3587 giờ
Kiểu khung nâng hàng 2 tầng nâng
Chiều dài càng 2200 mm
Loại lốp di chuyển Lốp đặc (màu đen)
Chức năng khác Dịch càng
Giá tham khảo 170万円

11. Mitsubishi FD40NT

Nhà sản xuất Mitsubishi
Model FD40NT
Tình trạng
Tải trọng nâng hàng 4000 kg
Chiều cao nâng tối đa 4000 mm
Nhiên liệu Dầu diesel
Hộp số di chuyển Tự động (AT)
Năm sản xuất 2012
Thời gian hoạt động 81 giờ
Kiểu khung nâng hàng 2 tầng nâng
Chiều dài càng 1820 mm
Loại lốp di chuyển Lốp đặc (màu đen)
Chức năng khác Dịch càng
Giá tham khảo 300万円

12. Giá bán xe nâng cũ TCM FD45T2

Nhà sản xuất TCM
Model FD45T2
Tình trạng
Tải trọng nâng hàng 4500 kg
Chiều cao nâng tối đa 2750 mm
Nhiên liệu Dầu diesel
Hộp số di chuyển Tự động (AT)
Năm sản xuất 2011
Thời gian hoạt động 1051 giờ
Kiểu khung nâng hàng 2 tầng nâng
Chiều dài càng 1900 mm
Loại lốp di chuyển Lốp đặc (màu đen)
Chức năng khác Dịch càng – chui container
Giá tham khảo 280万円

13. Giá bán xe nâng hàng cũ TCM FD50-T2

Nhà sản xuất Toyota
Model FD50-T2
Tình trạng
Tải trọng nâng hàng 5000 kg
Chiều cao nâng tối đa 4420 mm
Nhiên liệu Dầu diesel
Hộp số di chuyển Tự động (AT)
Năm sản xuất 2013
Thời gian hoạt động 2135 giờ
Kiểu khung nâng hàng 2 tầng nâng
Chiều dài càng
Loại lốp di chuyển Lốp hơi (màu đen)
Chức năng khác Kẹp vuông
Giá tham khảo 350万円

Bảng giá bán xe nâng hàng cũ còn mới trên 90% trên chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng 10% và chi phí vận chuyển.

Liên hệ ngay với chúng tôi để được hỗ trợ nhiệt tình hơn nữa +84977903839


Có thể bạn quan tâm